vé xe mở tuyến miền bắc 2026
17/03/2026
BÁO GIÁ VÉ XE MỞ 2026

.jpg)
|
Điểm lên |
Điểm xuống |
CABIN 22 GIƯỜNG CHO 01 KHÁCH/VND |
SLEEPING 38 GIƯỜNG/VND |
VIP SLEEPING 32 GIƯỜNG/VND |
|
Hà Nội |
Phong Nha, Huế |
650.000 |
480.000 |
550.000 |
|
Đà Nẵng, Hội An |
850.000 |
550.000 |
650.000 |
|
|
Ninh Bình |
Phong Nha, Huế |
620.000 |
480.000 |
550.000 |
|
Đà Nẵng, Hội An |
800.000 |
550.000 |
650.000 |
|
|
Phong Nha |
Hà Nội, Ninh Bình chuyến 20h |
ko có |
ko có |
300.000 |
|
Hà Nội, Ninh Bình chuyến 22h |
500.000 |
400.000 |
450.000 |
|
|
Huế |
350.000 |
250.000 |
300.000 |
|
|
Đà Nẵng, Hội An |
450.000 |
300.000 |
400.000 |
|
|
Huế |
Hà Nội, Ninh Bình chuyến 15h |
ko có |
ko có |
450.000 |
|
Hà Nội, Ninh Bình chuyến 17h |
570.000 |
430.000 |
480.000 |
|
|
Phong Nha chuyến 15h |
ko có |
ko có |
300.000 |
|
|
Phong Nha chuyến 17h |
350.000 |
250.000 |
300.000 |
|
|
Đà Nẵng, Hội An |
350.000 |
250.000 |
300.000 |
|
|
Đà Nẵng, Hôị An |
Hà Nội, Ninh Bình |
770.000 |
500.000 |
550.000 |
|
Phong Nha |
450.000 |
300.000 |
400.000 |
|
|
Huế |
350.000 |
250.000 |
300.000 |

.jpg)












